sai sót

Học thuật
Thân thiện
sai sót

Thanh tra chỉ ra những sai sót trong báo cáo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗi nhỏ, thiếu sót không lớn trong công việc, trong quá trình thực hiện một việc đó: Chỉ những điểm chưa đúng, chưa hoàn hảo, có thể do sơ suất, thiếu cẩn thận hoặc hiểu biết chưa đầy đủ gây ra, nhưng thường không phải lỗi nghiêm trọng.
    • Điểm không chính xác, không đúng trong một văn bản, bài làm, báo cáo: Chỉ những lỗi về chi tiết, nội dung hoặc hình thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Viên thanh tra đã vạch ra những sai sót của cơ quan. (Người thanh tra đã chỉ ra những điểm thiếu sót, chưa đúng của cơ quan đó.)
    • Bài làm của học sinh còn nhiều sai sót về chính tả. (Bài viết của học sinh vẫn còn nhiều lỗi nhỏ về cách viết đúng từ.)
    • Chúng tôi xin lỗi những sai sót trong quá trình in ấn. (Chúng tôi xin lỗi về những lỗi nhỏ xảy ra trong khâu in.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mắc phải sai sót": lỗi, điểm không đúng.

    • đã cẩn thận, anh ấy vẫn mắc phải một vài sai sót trong báo cáo. (Mặc dù đã chú ý, anh ta vẫn một số lỗi nhỏ trong báo cáo.)
  • "khắc phục sai sót": sửa chữa, khắc phục những lỗi đã mắc phải.

    • Đội ngũ kỹ thuật đang nỗ lực khắc phục mọi sai sót của phần mềm. (Nhóm kỹ thuật đang cố gắng sửa chữa tất cả lỗi nhỏ của chương trình máy tính.)
  • "sai sót về hình thức": lỗi liên quan đến hình thức trình bày, quy cách bên ngoài (thay vì nội dung bên trong).

    • Hồ sơ bị trả lại do sai sót về hình thức. (Bộ tài liệu bị trả về những lỗi không đúng quy cách trình bày.)
Biến thể từ gần giống
  • Sai lầm (dt): Lỗi nghiêm trọng hơn, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực đáng kể.

    • Quyết định đó một sai lầm lớn. (So với "sai sót", "sai lầm" thường nặng nề hơn.)
  • Thiếu sót (dt): Điểm chưa đầy đủ, còn thiếu. Có thể dùng thay thế "sai sót" trong một số ngữ cảnh, nhưng nhấn mạnh vào việc "thiếu" hơn "sai".

    • Bản kế hoạch còn nhiều thiếu sót. (Bản kế hoạch còn nhiều điểm chưa đầy đủ.)
  • Lỗi (dt): Từ chung chỉ điều không đúng. "Sai sót" thường một loại "lỗi" nhỏ, ít nghiêm trọng.

    • Máy tính báo lỗi hệ thống. ("Lỗi" ở đây có thể nghiêm trọng, không phải "sai sót" nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lỗi lầm (nhỏ).
  • Khiếm khuyết (nhỏ).
  • Nhầm lẫn (nhỏ).
Các cụm từ liên quan
  • Sai sót kỹ thuật: Lỗi thuộc về mặt kỹ thuật, chuyên môn.

    • Sản phẩm bị thu hồi do sai sót kỹ thuật. (Sản phẩm bị lấy lại từ thị trường lỗi về mặt kỹ thuật.)
  • Sai sót đáng tiếc: Lỗi nhỏ gây ra cảm giác tiếc nuối, đáng lẽ có thể tránh được.

    • Đó một sai sót đáng tiếc trong buổi lễ quan trọng. (Đó một lỗi nhỏ đáng tiếc xảy ra trong buổi lễ quan trọng.)
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan

(Không thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sai sót". Từ này thường xuất hiện trong văn phong hành chính, công việc, học thuật hơn trong thành ngữ.)

sai sót

Thanh tra chỉ ra những sai sót trong báo cáo.

  1. dt Khuyết điểm không lớn trong công tác: Viên thanh tra đã vạch ra những sai sót của cơ quan.